27 cặp từ đồng âm mà không cẩn thận thì bạn sẽ hiểu sai hoàn toàn nghĩa của người nói

Đồng âm, tức là phát âm giống nhau, nhưng nghĩa lại hoàn toàn khác nhau. Trong giao tiếp tiếng Anh, bạn có thể nghe chuẩn, nhưng với những cặp từ đồng âm này, bạn hoàn toàn có thể hiểu sai ý của người nói.

NelCoach đã sưu tập cho các bạn 27 cặp từ đồng âm trong tiếng Anh, giúp bạn ghi nhớ và phòng tránh khi gặp 2 từ này cùng một lúc. Let’s start.

1 Meet (gặp gỡ) và Meat (thịt)

Nice to meet you Mr. Meat !

2 Die (chết) và Dye (nhuộm, thuốc nhuộm)

  • Did you know you can die from using Chinese hair dye?
  • Really?

3 One (số một) và Won (quá khứ của “win”)

Honey! I won one thousand dong today in Vietlott.

4 For (để, cho) và Four (số 4)

Mother, what did you buy these four forks for ?

5 Affect (ảnh hưởng đến) và Effect (kết quả, tác dụng)

Will alcohol affect the effects of this medicine ?

6 Road (con đường) và Rode (quá khứ của “ride”)

Peter rode his bike down a norrow dirt road.

7 Be (thì, là, ở) và Bee (con ong)

If you could be a bee, would you be happy ?

8 Write (viết) và Right (đúng)

You’re got to write the right words.

9 Blue (màu xanh nước biển) và Blew (quá khứ của “blow”)

Ann blew a big blue bubble.

10 Pair (cặp, đôi) và Pear (quả lê)

Would you care to share pairs of pears ?

11 Wood (gỗ) và Would (quá khứ của “will”)

How much wood would a woodchuck chuck if a woodchuck could chuck wood ?

12 Sell (bán) và Cell (tế bào)

I’m trying to sell some of my brain cells. Do you want them?

13 Not (không) và Knot (nút dây)

That’s not a knot

14 I (tôi) và Eye (mắt)

Woa, I have such a beautiful left eye.

15 So (như vậy, như thế) và Sew (đường may)

Have you ever seen someone sew so beautifully ?

16 Where (ở đâu) và Wear (mặc, đeo, đội)

Hey, where do you think I should wear my new hat ?

17 Buy (mua), Bye (tạm biệt) và By (qua, bằng, cạnh)

Bye! I’m going to buy a bike at the bike shop by the bank.

18 Son (con trai) và Sun( mặt trời)

Their son loves the Sun.

19 Flower (bông hoa) và Flour (bột mì)

I put a flower in my flour.

20 Heal (lành lại) và Heel (gót chân)

Is my heel ever going to heal ?

21 Two (số hai), To (cho, đến, với) và Too (cũng, quá)

  • Who are you talking to?
  • My two other boyfriends, who are too cute !

22 There (ở đó), Their (của họ) và They’re (viết tắt của “they are” )

There are some problems with their son that they’re unable to fix.

23 Wait (chờ đợi) và Weight (cân nặng)

I’m going to wait till tomorrow to start losing weight.

24 Hour (tiếng đồng hồ) và Our (của chúng ta)

This is our hourglass.

25 Piece (miếng) và Peace (hòa bình, sự yên lặng)

Cold beer and a piece of pizza. I’m at peace.

26 Hole (cái lỗ) và Whole (toàn bộ)

  • Oh man, this whole shirt is full of holes.
  • I didn’t do it.

27 Pour (đổ, rót) và Poor (nghèo, kém, tội nghiệp)

You poor thing. Let me pour you some whiskey.

27 cặp từ đồng âm này có ích cho bạn chứ ? Hi vọng có thể giúp bạn học giao tiếp Tiếng Anh tốt hơn nhé.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *