Trang điểm là điều gần như không thế thiếu đối với một số bạn nữ ngày nay phải không nào? Các cô gái luôn muốn mình trở nên xinh đẹp hơn trong mắt mọi người. Các bạn nữ đã tìm hiểu về những vật dụng mình thường dùng tiếng Anh là gì chưa? Hãy cùng học qua 1 số từ vựng trang điểm nhé
Make up : Trang điểm
Ví dụ: I put on my make up every morning – Tôi trang điểm hàng ngày
*Lưu ý: để chỉ hành động trang điểm dùng cụm ‘put on’
Trang điểm mặt và dụng cụ
- Foundation: kem nền
- Moisturizer: kem dưỡng ẩm
- Face Mask: mặt nạ
- Compact Powder: phấn kèm bông đánh phấn
- Blusher: má hồng
- Concealer: kem che khuyết điểm
- Buff: bông đánh phấn
Trang điểm mắt
- Eye lid: bầu mắt
- Eye shadow: phấn mắt
- Eyeliner: kẻ mắt
- Mascara: chuốt mi
- Eye lashes: lông mi
- False eye lashes: lông mi giả
- Eyebrows: lông mày
- Eyebrow pencil: bút kẻ lông mày
- Brush: Chổi trang điểm
- Eyelash curler: kẹp lông mi
- Eyebro brush: chổi chải lông mày
- Tweezers: nhíp
*Lưu ý: các loại mỹ phẩm có thể ở nhiều dạng khác nhau như
- Powder: dạng phấn
- Liquid: dạng lỏng, nước
- Gel: dang gieo
- Pencil: dạng chì
Trang điểm môi
- Lip gloss: Son dưỡng môi
- Lip stick: Thỏi son
- Lip liner pencil: Bút kẻ môi
- Lip brush: Chổi đánh môi
Dụng cụ làm tóc
- Comb: lược nhỏ (lược 1 hàng)
- Brush: lược to, tròn
- Hair ties/ elastics: Chun buộc tóc
- Hair clips: Cặp tóc
- Blow dryer/ hair dryer: máy sấy tóc
- Curling iron: máy làm xoăn
- Hair straightener/flat iron: máy là tóc (làm tóc thẳng)
- Hair spray: gôm xịt tóc
- Hair dye: thuốc nhuộm tóc
Dụng cụ làm móng tay, chân
- Nail clipper: bấm móng tay, chân
- Nail file: dũa móng
- Cuticle pusher & trimmer: Dụng cụ làm móng (lấy khóe)
- Cuticle scissors: kéo nhỏ
- Nail polish: sơn móng tay
