Các thành ngữ tiếng anh được chuyển nghĩa sang tiếng việt như thế nào?

  • Hand some is handsome does: Cái nết đánh chết cái đẹp
  • Man proposes, God disposes: Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên
  • A good name is sooner lost that won: Mua danh ba vạn, bán danh ba đồng
  • Every Jack has his Jill: Nồi nào vung nấy
  • An eye for an eye, a tooth for a tooth: Ăn miếng trả miếng
  • The grass is always greener on the other side of the fence: Đứng núi này trông núi nọ
  • Send the fox to mind the geese: Giao trứng cho ác
  • A miss is as good as a mile: Sai một li đi một dặm
  • So many men, so many minds: Chín người, mười ý
  • Birds of a feather flock together: Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã
  • Each bird loves to hear himself sing: Mèo khen mèo dài đuôi
  • As poor as a church mouse: Nghèo rớt mồng tơi
  • A picture is worth a thousand words: Trăm nghe không bằng một thấy
  • It is the first step that costs: Vạn sự khởi đầu nan
  • When in Rome, do as the Romans do: Nhập gia tùy tục

  • Call a spade a spade: Nói gần nói xa chẳng qua nói thật
  • There’s no smoke without fire: Không có lửa làm sao có khói
  • Necessity is the mother of invention: Cái khó ló cái khôn
  • A good name is better than riches: Tốt danh hơn lành áo
  • A flow will have an ebb: Sông có khúc người có lúc
  • A blessing in disguise: Trong cái rủi có cái may
  • New one in, old one out: Có mới nới cũ
  • Seeing is believing: Tai nghe không bằng mắt thấy
  • One good turn deserves another: Ở hiền gặp lành
  • Still waters run deep: Tẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi
  • Easier said than done: Nói dễ hơn làm
  • Empty vessels make the greatest sounds: Thùng rỗng kêu to
  • A clean hand wants no washing: Cây ngay không sợ chết đứng
  • Diligence is the mother of good fortune: Có công mài sắt có ngày nên kim
  • He who laughs today may weep tomorrow: Cười người hôm trước hôm sau người cười

  • Grasp all, lose all: Tham thì thâm
  • Cut your coat according your clothes: Liệu cơm gắp mắm
  • Clothes does not make a man: Manh áo không làm nên thầy tu
  • Beggar’s bags are bottomless: Lòng tham không đáy
  • Cleanliness is next to godliness: Nhà sạch thì mát, bát sạch ngon cơm
  • Blood is thicker than water: Một giọt máu đào hơn ao nước lã
  • Doing nothing is doing ill: Nhàn cư vi bất thiện
  • Honesty is best policy: Thật thà là cha quỷ quái
  • A rolling stone gathers no moss: Nhất nghệ tinh nhất thân vinh
  • Where there’s life, there’s hope: Còn nước còn tát
  • Men make houses, women make homes: Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm
  • Love me, love my dog: Yêu nhau yêu cả đường đi, ghét nhau ghét cả tông ti họ hàng
  • Easy come, easy go: Của thiên trả địa
  • Tit for tat: Ăn miếng, trả miếng
  • Habit cures habit: Lấy độc trị độc
  • Make a mountain out of a molehill: Việc bé xé ra to

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *