Hướng dẫn cách chuyển Danh từ thành Tính từ

Dưới đây là 10 quy tắc giúp bạn chuyển một Danh từ sang một Tính từ để có thể sử dụng thật linh hoạt cho nhiều ngữ cảnh nè!

1. N+ en: làm bằng chất liệu gì

Ex:

  • Golden: Làm bằng vàng
  • Wooden: Làm bằng gỗ
  • Woolen: Làm bằng len
  • Oaken: Làm từ gỗ sồi
  • Hempen: Làm từ sợi gai dầu

2. Danh từ có đuôi là ce -> chuyển thành “t”

Ex:

  • Difference -> Different: Khác biệt
  • Importance -> Important: Quan trọng
  • Patience -> Patient: Kiên nhẫn
  • Ignorance -> Ignorant: Dốt
  • Independence -> Independent: Tự do

3. N+ ern

Ex:

  • Eastern : Về phía đông
  • Northern: Về phía bắc
  • Southern: Về phía nam
  • Silvern: Như bạc
  • Western: Về phía tây

4. N+ ous

Ex:

  • Grace -> Gracious: Tử tế
  • Industry -> Industrious: Chăm chỉ
  • Study -> Studious: Chăm chỉ
  • Adventure -> Adventurous: Phiêu lưu
  • Anonym -> Anonymous: Nặc danh

5. N+ ly

* Danh từ chỉ ngày tháng

Ex:

  • Day -> Daily: Hàng ngày
  • Month -> Monthly: Hàng tháng
  • Week -> Weekly: Hàng tuần
  • Year -> Yearly: Hàng năm
  • Hour –> Hourly: Hàng giờ
  • Night –> Nightly: Hàng đêm

* Danh từ chỉ thời tiết (đuôi -y)

Ex:

  • Cloud -> Cloudy
  • Rain -> Rainy
  • Storm -> Stormmy
  • Sun -> Sunny
  • Gloom –> Gloomy

* Danh từ chỉ thành viên gia đình

Ex:

  • Father -> Fatherly
  • Girl -> Girly
  • Home -> Homely
  • Man -> Manly
  • Mother -> Motherly

6. N+ ful

Ex:

  • Careful
  • Beautiful
  • Hopeful
  • Thankful
  • Wonderful

7. N+ less

Ex:

  • Homeless: Vô gia cư
  • Hopeless: Thất vọng
  • Jobless: Thất nghiệp
  • Hopeless: Vô vọng
  • Priceless: Vô giá

8. N+ al: những danh từ tận cùng “tion”, “ture” , “ic”, “ent”

Ex:

  • Economical: Có lợi về kinh tế
  • Governmental: Thuộc về chính phủ
  • Musical: Thuộc về âm nhạc
  • National: Thuộc về quốc gia
  • Natural: Thuộc về tự nhiên
  • Professional: Chuyên nghiệp
  • Accidental: Tai nạn
  • Coincidental: Tình cờ
  • Doctoral: Tiến sĩ
  • Facial: Thuộc về mặt

9. N+ like

Ex:

  • Childlike: Như trẻ con
  • Starlike: Như ngôi sao
  • Animallike: Như động vật
  • Machinelike: Như máy móc
  • Summerlike: Như mùa hè

10. N+ ic

Ex:

  • Economic: thuộc về kinh tế
  • Apathetic: tính lãnh đạm
  • Specific: đặc biệt
  • Oceanic: thuộc về đại dương
  • Athletic: khỏe mạnh, thuộc về thể thao

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *