Nói xin lỗi thế nào cho hợp với ngữ cảnh?

Trong bài viết lần này, NelCoach sẽ tổng hợp cho bạn các cách nói xin lỗi và phân loại dựa vào ngữ cảnh, tình huống giao tiếp để bạn có thể sử dụng chuẩn hơn nhé

Các mẫu câu nói xin lỗi phổ biến

  • Sorry.
  • I’m sorry.
  • I’m so sorry!
  • Terribly sorry!
  • Sorry for your loss. (=> Khi chia buồn vì sự mất mát của người kia)
  • Sorry to hear that. (=> Khi nghe ai chia sẻ một tin không vui)
  • I apologize. (=> Khi bạn mắc lỗi)
  • Sorry for keeping you waiting. (=> Xin lỗi vì để bạn đợi lâu)
  • Sorry I’m late. (=> Xin lỗi tôi tới muộn)
  • Please forgive me. (=> Làm ơn tha thứ cho tôi)
  • Sorry, I didn’t mean to do that. (=> Xin lỗi, tối không cố ý làm vậy)
  • I owe you an apology. (khi bạn vừa gây lỗi)
  • I don’t mean to make you displeased. (=> Tôi không cố ý làm anh phật lòng)
  • How should I apologize you? (=> Tôi phải xin lỗi anh như thế nào đây)

Xin lỗi trước khi bạn muốn nhờ người khác làm gì

  • Excuse me
  • Pardon me

Cách xin lỗi với bạn bè một cách thoải mái, suồng sã (slang)

  • My bad! (phổ biến với lứa tuổi thiếu niên)
  • Whoops! (cách nói thoải mái giữa bạn bè thân thiết )
  • Oops, sorry! (nói thoải mái giữa bạn bè thân thiết hoặc hàm ý mỉa mai)
  • Oops, I did it again. (nhắc lại lời bài hát cùng tên của ca sĩ Britney Spears)

Xin lỗi trang trọng, xã giao trong văn nói và viết

  • Pardon me! (Văn nói)
  • I have to say sorry. (Văn nói)
  • I beg your pardon. (Tôi nợ anh một lời xin lỗi)
  • I must apologize.
  • Please forgive me.
  • I hope that you can forgive me.
  • I’m awfully/ terribly sorry. (=> Tôi thực sự xin lỗi)
  • I cannot express how sorry I am. (=> Tôi không thể diễn tả được mình cảm thấy hối hận như thế nào)
  • It (something) was inexcusable. (=> Điều đó đúng là không thể tha thứ được)
  • There is no excuse for my behavior. (=> Tôi không có lời bào chữa nào cho hành vi của mình)
  • I feel that I should be responsible for that matter. (=> Tôi cảm thấy phải chịu trách nhiệm về việc đó)

Lời xin lỗi ở đầu bức thư, email trang trọng

  • I would like to express my regret. (=> Tôi muốn nhấn mạnh sự hối tiếc của mình)
  • I apologize wholeheartedly/ unreservedly. (=> Tôi toàn tâm toàn ý muốn xin lỗi)

Lời​ xin lỗi ở cuối bức thư, email trang trọng

  • Sincerely apologies. (=> Lời xin lỗi chân thành)
  • Please accept my/ our sincere apologies. (=> Làm ơn chấp nhận lời xin lỗi chân thành của tôi/ chúng tôi)
  • Please accept my/ our humblest apologies. (=> Làm ơn chấp nhận lời xin lỗi bé nhỏ của tôi/ chúng tôi)

Cùng với Cảm ơn, Xin lỗi là câu nói thể hiện văn hóa tôn trọng người khác mà ai cũng phải biết và cần biết. Người nước ngoài đã được rèn ngay từ khi còn rất nhỏ, đến mức có thể nói đây là câu cửa miệng của họ trong giao tiếp. VÌ vậy, việc nhớ và sử dụng thường xuyên câu Xin lỗi là rất quan trọng đấy nhé!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *