Từ vựng tiếng Anh dùng để khen ngợi người phụ nữ nhân dịp 08/03, 20/10

Cùng bổ sung vốn từ vựng Tiếng anh về chủ đề phụ nữ Việt Nam để dành tặng những lời khen ngợi ý nghĩa nhất cho họ vào các dịp như 08/03, 20/10 nhé

Vốn từ vựng tiếng anh về người phụ nữ ViệtMột số từ vựng tiếng Anh về đức tính của người phụ nữ:

– Industrious (adj) /ɪnˈdʌstriəs/: cần cù

– Painstaking (adj) /ˈpeɪnzteɪkɪŋ/: chịu khó

– Sacrificial (adj) /ˌsækrɪˈfɪʃl/: hi sinh

– Virtuous (adj) /ˈvɜːrtʃuəs/: đức hạnh

– Resilient (adj) /rɪˈzɪliənt/: kiên cường

– Resourceful (adj) /rɪˈsɔːrsfl/: tháo vát

– Benevolent (adj) /bəˈnevələnt/: nhân ái

– Capable (adj) /ˈkeɪpəbl: đảm đang

– Unyielding (adj) /ʌnˈjiːldɪŋ/: bất khuất

– Faithful (adj) /ˈfeɪθfl/: thủy chung

– Thrifty (adj) /ˈθrɪfti/: tằn tiện, tiết kiệm

– Tidy (adj) /ˈtaɪdi/: ngăn nắp, gọn gàng

– Graceful (adj) /ˈɡreɪsfl/: duyên dáng, yêu kiều

– Soothing (adj) /ˈsuːðɪŋ/: nhẹ nhàng, dịu dàng

– Skillful: khéo léo

15 từ vựng Tiếng Anh gần nghĩa với tính từ “Beautiful”

Từ vựng

Phiên âm

Diễn giải

Tạm dịch

cute /kjuːt/ (​especially of something or someone ​small or ​young) ​pleasant and ​attractive dễ thương, đáng yêu
adorable /əˈdɔː.rə.bəl/ used to ​describe ​people or ​animals that are ​easy to ​love because they are so ​attractive and often ​small nhỏ xinh
attractive /əˈtræk.tɪv/ appealing to look at lôi cuốn, thu hút
good-looking /ˌɡʊdˈlʊk.ɪŋ/ physically ​attractive ngoại hình bắt mắt
handsome /ˈhæn.səm/ ​physically ​attractive in a ​traditional, ​male way đẹp trai
beautiful /’bjuː.tɪ.fəl/ pleasing the senses or mind aesthetically đẹp về ngoại hình hoặc tâm hồn
pretty /ˈprɪt.i/ attractive in a delicate way without being truly beautiful xinh xắn
gorgeous /ˈɡɔːdʒəs/ beautiful, very attractive đẹp lộng lẫy
lovely /ˈlʌvli/ pleasant or enjoyable; delightful đáng yêu
exquisite /’ɛkskwɪzɪt/ beautiful in a very delicate and refined way đẹp thanh tú
stunning /ˈstʌnɪŋ/ extremely impressive or attractive đẹp ấn tượng, lộng lẫy
sexy /ˈsɛksi/ sexually attractive or exciting quyến rũ
foxy /ˈfɒk.si/ sexy quyến rũ
radiant /ˈreɪ.di.ənt/ very ​beautiful rực rỡ
hot /hɒt/ sexually attractive nóng bỏng

 

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *